字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奉诚园 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉诚园
奉诚园
Nghĩa
1.园名。原为唐司徒马燧旧宅﹐燧死﹐其子畅将园中大杏赠宦官窦文场﹐文场以进德宗。德宗以为未尝见﹐颇怪畅﹐派宦官往封其树。畅惧﹐因献其宅﹐废为奉诚园。见唐冯翊子《桂苑丛谈.史遗》◇用为盛衰无常的典实。
Chữ Hán chứa trong
奉
诚
园