字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉请
奉请
Nghĩa
1.犹恭请﹐多作邀人宴饮之辞。
Chữ Hán chứa trong
奉
请