字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉贽
奉贽
Nghĩa
1.进献见面礼品。谓拜见。
Chữ Hán chứa trong
奉
贽