字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉达
奉达
Nghĩa
敬辞,告诉;表达(多用于书信)特此~。
Chữ Hán chứa trong
奉
达