字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉迎
奉迎
Nghĩa
①奉承;逢迎~上级。②敬辞,迎接他是专程前来~诸位的。
Chữ Hán chứa trong
奉
迎