字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉还
奉还
Nghĩa
敬辞,归还原物~ㄧ如数~。
Chữ Hán chứa trong
奉
还