字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奉陪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉陪
奉陪
Nghĩa
敬辞,陪伴;陪同做某事恕不~ㄧ我还有点急事,不能~了。
Chữ Hán chứa trong
奉
陪