字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奋不顾身
奋不顾身
Nghĩa
奋勇直前,不顾生命。
Chữ Hán chứa trong
奋
不
顾
身