字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奋击 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奋击
奋击
Nghĩa
1.奋力攻击;奋力搏击。 2.能奋力击敌的士卒。指精兵。
Chữ Hán chứa trong
奋
击