字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奋力
奋力
Nghĩa
充分鼓起劲来~拼搏ㄧ~抢救落水儿童。
Chữ Hán chứa trong
奋
力