字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奋发踔厉
奋发踔厉
Nghĩa
1.奋发有为﹐意气昂扬。语本唐韩愈《柳子厚墓志铭》"议论证据今古﹐出入经史百子﹐踔厉风发﹐率常屈其座人。"
Chữ Hán chứa trong
奋
发
踔
厉