字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奋发蹈厉
奋发蹈厉
Nghĩa
1.见"奋发踔厉"。
Chữ Hán chứa trong
奋
发
蹈
厉