字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奋呼
奋呼
Nghĩa
1.奋力高呼;大声喊叫。
Chữ Hán chứa trong
奋
呼
奋呼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台