字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奋臂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奋臂
奋臂
Nghĩa
①举起手臂奋臂一呼,应者云集|乃奋臂以指拨眦。②尽力出手帮助若诚丈夫,不能为使君一奋臂耶?
Chữ Hán chứa trong
奋
臂