字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奋袂
奋袂
Nghĩa
〈书〉指感情激动时把袖子一甩,准备行动~而起。
Chữ Hán chứa trong
奋
袂