字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奋鬣
奋鬣
Nghĩa
1.兽﹑畜等扬起颈上的长毛。形容奋发或狂怒。
Chữ Hán chứa trong
奋
鬣