字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奎壁
奎壁
Nghĩa
1.二十八宿中奎宿与壁宿的并称。旧谓二宿主文运﹐故常用以比喻文苑。
Chữ Hán chứa trong
奎
壁