字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奎宿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奎宿
奎宿
Nghĩa
1.星宿名。二十八宿之一﹐为西方白虎七宿的第一宿﹐有星十六颗。因其形似胯而得名。古人多因其形亦似文字而认为它主文运和文章。
Chữ Hán chứa trong
奎
宿