字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奎章
奎章
Nghĩa
1.指帝王的诗文书法等。 2.仙人的手笔。 3.泛指杰出的书法或文章。
Chữ Hán chứa trong
奎
章