字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奎翰
奎翰
Nghĩa
1.指帝王的诗文书画。
Chữ Hán chứa trong
奎
翰