字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奎蹄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奎蹄
奎蹄
Nghĩa
1.亦作"奎蹏"。 2.谓股间和蹄边﹐比喻狭小的地方。
Chữ Hán chứa trong
奎
蹄