字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奎阁
奎阁
Nghĩa
1.收藏珍贵典籍文物的楼阁。
Chữ Hán chứa trong
奎
阁