字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
契苾
契苾
Nghĩa
1.古族名。敕勒诸部之一﹐隋唐时居焉耆西北。贞观六年(公元632年)归唐。徙甘凉间◇北徙乌特勤山(今杭爱山东支)。 2.复姓。唐代有契苾何力。见《通志.氏族五》。
Chữ Hán chứa trong
契
苾