字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
契苾羽
契苾羽
Nghĩa
1.古族名。即契苾。
Chữ Hán chứa trong
契
苾
羽