字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
契需 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
契需
契需
Nghĩa
1.谓马伤蹄而畏行路。需﹐通"懦"。 2.谓车辆运行不良。 3.怯懦。需﹐通"懦"。
Chữ Hán chứa trong
契
需