字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奔沸
奔沸
Nghĩa
1.奔涌沸腾。形容水势汹涌。
Chữ Hán chứa trong
奔
沸