字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奔泻
奔泻
Nghĩa
(水流)向低处急速地流瀑布~而下。
Chữ Hán chứa trong
奔
泻