字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奔走之友
奔走之友
Nghĩa
1.彼此尽力相助的挚友。
Chữ Hán chứa trong
奔
走
之
友