字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奔走呼号 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奔走呼号
奔走呼号
Nghĩa
一边奔跑,一边喊叫。形容为办成某事而到处宣传,以争取同情和支持。
Chữ Hán chứa trong
奔
走
呼
号