字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奔走相告 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奔走相告
奔走相告
Nghĩa
1.奔跑着递相传告。形容把消息迅速传开。
Chữ Hán chứa trong
奔
走
相
告