字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奔赴
奔赴
Nghĩa
奔向(一定目的地)~战场ㄧ~前线。
Chữ Hán chứa trong
奔
赴
奔赴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台