字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奔跑
奔跑
Nghĩa
很快地跑;奔走往来~ㄧ~如飞。
Chữ Hán chứa trong
奔
跑