字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奔逃
奔逃
Nghĩa
逃奔;逃跑~他乡ㄧ四散~ㄧ狼狈~。
Chữ Hán chứa trong
奔
逃