字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奔逝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奔逝
奔逝
Nghĩa
(时间、水流等)飞快地过去岁月~ㄧ~的河水。
Chữ Hán chứa trong
奔
逝