字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奔随
奔随
Nghĩa
1.谓女子跟随男子私奔。
Chữ Hán chứa trong
奔
随