字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奔驹
奔驹
Nghĩa
1.奔跑之马。 2.比喻光阴。
Chữ Hán chứa trong
奔
驹