字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奖学金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奖学金
奖学金
Nghĩa
学校、团体或个人给予学习成绩优良的学生的奖金 。
Chữ Hán chứa trong
奖
学
金