字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奚官 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奚官
奚官
Nghĩa
1.官名。职司养马。晋置﹐属少府。 2.官署名。南朝﹑隋﹑唐皆置﹐属内侍省。掌守宫人疾病﹑罪罚﹑丧葬等事。多以犯罪者从坐之家属为之。 3.谓奚人内附为官者。
Chữ Hán chứa trong
奚
官