字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奢摩他 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奢摩他
奢摩他
Nghĩa
1.亦作"奢摩它"。 2.梵语?amatha的译音。寂止﹐寂静。谓精神集中﹐不为外界扰乱。
Chữ Hán chứa trong
奢
摩
他