字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奢比
奢比
Nghĩa
1.即奢龙。传说为黄帝之臣。
Chữ Hán chứa trong
奢
比