字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奬励 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奬励
奬励
Nghĩa
1.亦作"奬厉"。亦作"奬砺"。 2.犹勉励。 3.现指给予荣誉或财物以资鼓励。
Chữ Hán chứa trong
奬
励