字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奬杯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奬杯
奬杯
Nghĩa
1.体育运动比赛中发给优胜者的杯状奖品﹐一般用金银等做成。其它竞赛活动有时亦用奖杯。
Chữ Hán chứa trong
奬
杯