字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奱袢
奱袢
Nghĩa
1.维吾尔﹑塔吉克等民族所穿的外衣。
Chữ Hán chứa trong
奱
袢