字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
女中尧舜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
女中尧舜
女中尧舜
Nghĩa
1.女性中的贤明人物。多用以美称执政的女主。
Chữ Hán chứa trong
女
中
尧
舜