字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
女儿痨
女儿痨
Nghĩa
1.病名,俗谓处女所患痨症。
Chữ Hán chứa trong
女
儿
痨
女儿痨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台