字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
女娲
女娲
Nghĩa
1.神话传说中的古帝名。参见"女娲氏"。 2.相传为夏禹之妃,涂山氏之女。 3.太行山别名。
Chữ Hán chứa trong
女
娲