字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
女嬃
女嬃
Nghĩa
1.亦作"女须"。 2.屈原之姐。 3.后以为姊的代称。
Chữ Hán chứa trong
女
嬃