字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
女巫
女巫
Nghĩa
1.古代以歌舞迎神﹑掌占卜祈祷的女官。 2.指以装神弄鬼,搞迷信活动为职业的女人。
Chữ Hán chứa trong
女
巫