字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
女歧
女歧
Nghĩa
1.传说为夏朝浇之嫂。 2.古代传说中的神女名。
Chữ Hán chứa trong
女
歧