字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奴隶贸易
奴隶贸易
Nghĩa
指16世纪至19世纪末西方殖民者将非洲黑人大量贩卖到美洲去从事奴隶劳动的活动。葡萄牙、西班牙、荷兰、英国、法国、美国殖民者相继参与这种贸易。被贩运到美洲的非洲黑人约1500万人。
Chữ Hán chứa trong
奴
隶
贸
易
奴隶贸易 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台